Góc cánh gió trước. Giá trị cao = thêm downforce, bám cua tốt hơn nhưng tăng drag, giảm tốc độ thẳng. Trong F1 25, nên để Front Wing cao hơn Rear Wing.
0 (Ít drag)50 (Max downforce)
Rear Wing20
Góc cánh gió sau. Giá trị cao = thêm downforce sau, ổn định hơn nhưng tăng drag mạnh. Rear Wing cao hơn Front Wing sẽ gây understeer; thấp hơn sẽ gây oversteer.
050
⚙
Transmission — Hộp số / Vi sai
Diff On-Throttle75%
Vi sai khi nhấn ga. Cao = khóa vi sai nhanh hơn khi tăng tốc, nhanh nhất nhưng khó vừa cua vừa tăng tốc. Thấp = ít bị quay hơn khi tăng tốc. 100% cho lap time tối ưu, giảm 10-20% nếu khó kiểm soát.
50% (Mở)100% (Khóa)
Diff Off-Throttle35%
Vi sai khi nhả ga/phanh. Thấp = bánh sau quay tốc độ khác nhau, xe dễ oversteer khi vào cua. Cao = ổn định hơn khi off-throttle. Giá trị 50-60% cho pace tốt nhất; tăng thêm nếu xe quá "nhạy".
50%100%
Engine Braking50%
Phanh động cơ. Cao = xe giảm tốc mạnh hơn khi nhả ga, hỗ trợ phanh vào cua. Thấp = xe lăn tự do hơn. (Chỉ số phụ — không được đề cập trong Traxion guide).
50%100%
📐
Suspension Geometry — Góc lốp
Front Camber-3.50°
Góc nghiêng lốp trước (negative camber). Âm nhiều hơn = lốp tiếp xúc mặt đường tốt hơn khi cua nặng, tăng grip. Trong F1 25, camber max (âm nhất) cho grip rất tốt mà gần như không bị phạt mòn lốp.
-3.50°-1.00°
Rear Camber-2.00°
Góc nghiêng lốp sau. Thường ít âm hơn lốp trước để cải thiện traction ở tốc độ thấp. Tương tự camber trước, max camber trong F1 25 cho hiệu suất tối ưu.
-3.50°-0.50°
Front Toe0.00°
Toe trước (Toe-Out). Tăng = phản hồi vào cua nhanh hơn nhưng thêm drag, mòn lốp và giảm tốc độ thẳng. Trong F1 25, giá trị rất gần 0 được khuyến nghị.
0.00°1.00°
Rear Toe0.00°
Toe sau (Toe-In). Tăng = ổn định đuôi xe hơn nhưng thêm drag và mòn lốp. Giá trị gần 0 (khoảng 0.10°) là tối ưu trong F1 25.
0.00°1.00°
🔧
Suspension — Hệ thống treo
Front Suspension30
Độ cứng treo trước (lò xo + giảm chấn). Cứng = phản hồi nhanh, ít bottoming out. Mềm = dễ chịu nhưng dễ understeer. F1 25 ưu tiên front suspension cực cứng.
1 (Mềm)50 (Cứng)
Rear Suspension10
Độ cứng treo sau. Mềm = đặt lực xuống mặt đường tốt hơn (traction), nhưng xe kém linh hoạt. Cứng = xe có thể nảy và mất ổn định. F1 25 ưu tiên rear suspension cực mềm.
150
Front Anti-Roll Bar10
Thanh chống lắc trước. Cứng = ít nghiêng thân xe, tốt cho đổi hướng tốc độ cao, nhưng dễ understeer ở cua chậm. F1 25 khuyến nghị ARB trước ở mức trung bình.
150
Rear Anti-Roll Bar10
Thanh chống lắc sau. Thấp = thân xe nghiêng nhiều hơn, tốt cho traction. Cao = dễ oversteer nhưng xe xoay tốt. F1 25 khuyến nghị ARB sau cứng tối đa.
150
Front Ride Height20
Chiều cao gầm trước. Thấp = hạ trọng tâm, giảm drag, tăng tốc độ tối đa. Quá thấp sẽ bị bottoming out (cạ gầm). Giá trị 20 là baseline khuyến nghị.
1570
Rear Ride Height45
Chiều cao gầm sau. Chênh lệch trước/sau tạo "rake" — đẩy trọng tâm khí động về phía trước, tăng downforce nhưng thêm drag. Rear cao hơn cũng giúp giảm understeer tốc độ cao. Baseline: 45.
1570
🛑
Brakes — Phanh
Brake Pressure100%
Lực phanh tổng. 100% = hiệu suất phanh tốt nhất, khoảng cách phanh ngắn nhất. Giảm xuống nếu bạn thường xuyên lock-up — sẽ tăng khoảng cách phanh nhưng giảm mòn lốp và dễ kiểm soát hơn.
50%100%
Front Brake Bias55%
Phân bổ phanh trước/sau. Quá cao = lốp trước dễ lock-up. Quá thấp = giảm hiệu suất phanh tổng nhưng xe xoay tốt hơn. Có thể chỉnh trong lúc lái. 53% là giá trị cân bằng tốt nhất hiện tại.
50%70%
🏎
Tyres — Áp suất lốp
FL Pressure25.0 psi
Lốp trước trái.
20.030.0
FR Pressure25.0 psi
Lốp trước phải.
20.030.0
RL Pressure22.0 psi
Lốp sau trái.
20.030.0
RR Pressure22.0 psi
Lốp sau phải.
20.030.0
💡 Trong F1 25, áp suất lốp cao (thậm chí max) cho hiệu suất tốt nhất — dù không thực tế so với F1 thật. Đây là meta hiện tại của game.
Tốc độ tối đa
60
Bám cua
55
Ổn định
65
Độ bền lốp
50
Phanh
70
Phản hồi lái
55
Phân tích Setup
Điều chỉnh các thông số bên trái để xem phân tích.